Bỏ qua đến nội dung chính
Thông báoPhiên bản 16.20.1 đã ra mắt — tier list, build và bảng xếp hạng đã cập nhật theo meta mới.→
Gnar

Build Gnar - Khắc Chế, Bảng Ngọc, Lên Đồ phiên bản 16.20.1

Mắt Xích Thượng Cổ

CPhiên bản 16.20.1FighterTank
Đột Biến GienP
Ném Boomerang / Ném ĐáQ
Quá Khích / Đập PháW
Nhún Nhảy / Nghiền NátE
GNAR!R

Phân tích meta — Gnar

Gnar đang ở hạng C đường Top phiên bản 16.20.1, đạt tỉ lệ thắng 47.59% qua 166 trận ở mức Kim Cương trở lên máy chủ Việt Nam. Tỉ lệ thắng dưới 50% (47.59%), nhưng tỉ lệ chọn 2.28% cho thấy Gnar vẫn được cộng đồng tin dùng — có thể do ngưỡng kỹ năng cao hoặc lối chơi đặc thù. Hệ tướng đỡ đòn kiêm đấu sĩ — phù hợp mở giao tranh, vừa chống chịu vừa gây sát thương khi lên trang bị máu giáp kết hợp công kích.

Vai trò

Top 100%

Tỷ lệ thắng

47.59%

Tỷ lệ chọn

2.28%

Tỷ lệ cấm

0.75%

Số trận

166

Gnar — Bảng ngọc

Sắp xếp theo % sử dụng
#144.0% · 73 trận
47.95% WR

Chuẩn Xác

Bước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng

Kiên Định

Lan TrànGiáp Cốt
#230.7% · 51 trận
50.98% WR

Chuẩn Xác

Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng

Kiên Định

Lan TrànGiáp Cốt

Gnar — Phép bổ trợ

Cặp phép phổ biến nhất
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển
44.54% WR71.7% · 119 trận
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt
56.52% WR13.9% · 23 trận
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến
42.86% WR8.4% · 14 trận

Thứ tự nâng kỹ năng

Tối đa:Q›W›E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
E
R
R
R
R

Gnar — Build trang bị

Đồ khởi đầu

  • Kiếm DoranBình Máu
    45.78%
    76 Trận
    46.05%
  • Khiên DoranBình Máu
    25.30%
    42 Trận
    42.86%
  • Cung DoranBình MáuBình Máu
    19.28%
    32 Trận
    56.25%

Giày

  • Giày Thép Gai
    61.45%
    102 Trận
    54.90%
  • Giày Thủy Ngân
    24.70%
    41 Trận
    43.90%
  • Giày Bạc
    5.42%
    9 Trận
    22.22%

Build cốt lõi

  • Tam Hợp KiếmRìu ĐenMóng Vuốt Sterak
    8.43%
    14 Trận
    57.14%
  • Tam Hợp KiếmRìu ĐenKhiên Băng Randuin
    6.02%
    10 Trận
    70.00%
  • Tam Hợp KiếmRìu ĐenĐao Tím
    4.22%
    7 Trận
    57.14%
  • Tam Hợp KiếmMóng Vuốt SterakĐao Tím
    2.41%
    4 Trận
    50.00%
  • Rìu ĐenMóng Vuốt SterakKhiên Băng Randuin
    1.81%
    3 Trận
    100.00%

Điểm mạnh — Cách phát huy Gnar

  • Kiểm soát Cuồng là một điều then chốt, thế nên hãy canh chuẩn xác thời gian khi nào bạn muốn biến hình, để tận dụng tối đa hiệu quả của cả hai hình dạng.
  • Hãy đứng sát vào vách tường để dụ kẻ địch vào tầm chiêu cuối rồi làm choáng chúng.
  • Hiểu rõ bản thân! Gnar Tí Nị nhanh nhẹn, mỏng manh, và sát thương cao. Gnar Khổng Lồ thì chậm chạp, cứng cáp, và sốc sát thương lớn.

Điểm yếu — Cách khắc chế Gnar

  • Gnar không thể tăng Cuồng trong 15 giây sau khi hắn biến trở lại thành Tí Nị. Hãy lợi dụng cơ hội này để đối đấu với đội của hắn.
  • Hiệu ứng hình ảnh và thanh tiềm năng của Gnar đều thay đổi khi hắn sắp biến hình.
  • Chiêu cuối của Gnar làm choáng nếu hắn hất bạn vào tường. Thế nên hãy cẩn thận khi giao đấu với hắn tại những điểm đó.

Ghi chú đối đầu

Gnar đang ở tier B ở phiên bản 16.20.1. Tận dụng tốt giai đoạn tương ứng vai trò Top, tránh đối đầu với các counter cùng class.

Chỉ số cơ bản

Máu
540
Máu/cấp
+79
Giáp
32
Kháng phép
30
Sát thương
60
Tốc đánh
0.625
Tốc chạy
335

Cốt truyện

Gnar là một yordle nguyên thủy, dù vừa vui vẻ đó thôi, nhưng cậu cũng có thể nổi giận ngay tức thì như một đứa trẻ, biến mình thành một con quái thú khổng lồ và hủy diệt. Bị mắc kẹt bên trong Chân Băng hàng thiên niên kỷ, sinh vật hiếu kỳ này cuối cùng đã thoát ra được và giờ đây chu du trong một thế giới mới, thứ đối với cậu thật kỳ lạ và đáng ngạc nhiên. Khi bị kích động trước những mối nguy hiểm, Gnar có thể ném bất cứ thứ gì cậu ấy có thể về phía kẻ thù, thường thì đó là chiếc boomerang của cậu… nhưng cũng có khi là cả một tòa nhà gần đó.